测序

cè xùtrắc tự

Hán Việt: trắc tự · Pinyin: cè xù

Tổng quan

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải trình tự
  • Tần suất từ giải trình tự (DNA, v.v.)

Eng

  • Cihui (DNA etc) sequencing
  • Tần suất từ (DNA etc) sequencing

Đức

  • Handedict DNA-Sequenzierung (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕 · 序战