測量和試驗設備

cè liáng hé shì yàn shè bèi trắc lượng hòa thí nghiệm thiết bị

Hán Việt: trắc lượng hòa thí nghiệm thiết bị · Pinyin: cè liáng hé shì yàn shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (hòa) + (thí) + (nghiệm) + (thiết) + (bị)