测量者

cè liáng zhětrắc lượng giả

Hán Việt: trắc lượng giả · Pinyin: cè liáng zhě

Tổng quan

xem gauger người kiểm tra hàng để thu thuế, người đo lường; người đánh giá

Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đo
  • Google Alex v6 người đo đạc
  • Tần suất từ xem gauger người kiểm tra hàng để thu thuế, người đo lường; người đánh giá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gager

Eng

  • Tần suất từ gager

Đức

  • Handedict Eichmeister

Từ liên quan

Gần nghĩa

测量员 · 测量器 · 测量学 · 测量的 · 测量船 · 測量學 · 测量 · 测量工具