浚渫

jùn xièTUẤN TIẾT

Hán Việt: TUẤN TIẾT · Pinyin: jùn xiè

Tổng quan

nạo vét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淘去井中泥污。

Cấu tạo: 浚 (tuấn) + 渫

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nạo vét
  • Tần suất từ nạo vét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘去井中泥污。

Eng

  • JMdict dredging
  • Cihui to dredge
  • Tần suất từ to dredge

ja

  • JMdict 浚渫(しゅんせつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浚井 · 浚利 · 浚县 · 浚哲 · 浚辯 · 浚泥船 · 浚决 · 浚削