浩妙 hạo diệu Hán Việt: hạo diệu Tổng quan (雜語)浩大微妙也。止觀一上曰:「法門浩妙,為天真獨朗。」☸ Cấu tạo: 浩 (hạo) + 妙 (diệu)Hán Việthạo diệuCấu tạo浩 + 妙 · hạo + diệu nghĩa thành phần: hạo + diệu Nghĩa ViệtCihui (雜語)浩大微妙也。止觀一上曰:「法門浩妙,為天真獨朗。」☸Tần suất từ [bktd] hạo diệu (雜語)浩大微妙也。止觀一上曰:「法門浩妙,為天真獨朗。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa妙中 · 妙供 · 妙倫 · 妙假 · 妙光 · 妙典 · 妙印 · 妙叶