浩溔 hào yǎo Pinyin: hào yǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水无际貌。 Cấu tạo: 浩 (hạo) + 溔Pinyinhào yǎoCấu tạo浩 + 溔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水无际貌。 Từ liên quan Gần nghĩa浩劫 · 浩博 · 浩叹 · 浩嘆 · 浩大 · 浩妙 · 浩室 · 浩气