浮力
phù lực
Hán Việt: phù lực · Pinyin: fú lì
Tổng quan
sức nổi; sức nâng (của chất lượng hoặc chất khí đối với vật ở trong đó)
物体在流体中受到的向上托的力。浮力的大小等于被物体所排开的流体的重量。
力學上指液體對於沉入其中的物體向上擠壓之力。在空氣中亦有浮力,氣球可藉以上升。也稱為「上壓力」。
Nghĩa
Việt
- Cihui lực nổi
- Biên soạn 浮力 fúlì n. <phy.> buoyancy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 力學上指液體對於沉入其中的物體向上擠壓之力。在空氣中亦有浮力,氣球可藉以上升。也稱為「上壓力」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体在流体中受到的向上托的力。浮力的大小等于被物体所排开的流体的重量。
- Kaggle Zh-Vi buoyance
Eng
- JMdict buoyancy
- JMdict floating power
- Cihui buoyancy
Đức
- Handedict Auftrieb, Auftriebskraft
ja
- JMdict 浮力(ふりょく)