浴像

dục tượng

Hán Việt: dục tượng

Tổng quan

(儀式)洗浴佛像也。即灌佛。見灌佛及浴佛條。☸

Cấu tạo: 浴 (dục) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)洗浴佛像也。即灌佛。見灌佛及浴佛條。☸
  • Tần suất từ [bktd] dục tượng (儀式)洗浴佛像也。即灌佛。見灌佛及浴佛條。☸
  • Biên soạn bathe Buddha's image

Eng

  • Cihui 浴像 ùxiàng v.o. bathe Buddha's image
  • Tần suất từ v.o. bathe Buddha's image

Từ liên quan

Gần nghĩa

浴像經 · 浴像儀軌 · 像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教