像始

tượng thủy

Hán Việt: tượng thủy

Tổng quan

(術語)像法之始。讚阿彌陀偈曰:「本師龍樹摩訶薩,誕形像始理頹綱。」☸

Cấu tạo: 像 (tượng) + 始 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)像法之始。讚阿彌陀偈曰:「本師龍樹摩訶薩,誕形像始理頹綱。」☸
  • Tần suất từ [bktd] tượng thuỷ (術語)像法之始。讚阿彌陀偈曰:「本師龍樹摩訶薩,誕形像始理頹綱。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末 · 像标