像差

xiàng chātượng soa

Hán Việt: tượng soa · Pinyin: xiàng chā

Tổng quan

quang sai (quang học)

Cấu tạo: 像 (tượng) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai số
  • Tần suất từ quang sai (quang học)
  • Biên soạn 像差 iàngchā n. <phy.> aberration

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astigmation

Eng

  • Cihui 像差 iàngchā n. <phy.> aberration
  • Tần suất từ 像差 iàngchā n. <phy.> aberration

Đức

  • Handedict Abbildungsfehler, Aberration

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像教 · 像是 · 像末 · 像标