海軍罪案調查處

hǎi jūn zuì àn diào chá chù hải quân tội án điều tra xử

Hán Việt: hải quân tội án điều tra xử · Pinyin: hǎi jūn zuì àn diào chá chù

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (tội) + (án) + 調 (điều) + (tra) + (xử)