海利根達姆進程
hải lợi căn đạt mỗ tiến trình
Hán Việt: hải lợi căn đạt mỗ tiến trình · Pinyin: hǎi lì gēn dá mǔ jìn chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 進 (tiến) + 程 (trình)
Hán Việt: hải lợi căn đạt mỗ tiến trình · Pinyin: hǎi lì gēn dá mǔ jìn chéng
Cấu tạo: 海 (hải) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 進 (tiến) + 程 (trình)