海利根達姆進程

hǎi lì gēn dá mǔ jìn chéng hải lợi căn đạt mỗ tiến trình

Hán Việt: hải lợi căn đạt mỗ tiến trình · Pinyin: hǎi lì gēn dá mǔ jìn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lợi) + (căn) + (đạt) + (mỗ) + (tiến) + (trình)