海北藏族自治州
hải bắc tàng tộc tự trì châu
Hán Việt: hải bắc tàng tộc tự trì châu · Pinyin: hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu
Tổng quan
Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc (tiếng Tạng: Mtsho-byang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải
Cấu tạo: 海 (hải) + 北 (bắc) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc (tiếng Tạng: Mtsho-byang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải
Eng
- CC-CEDICT Haibei Tibetan Autonomous Prefecture, in Qinghai Province 青海省[Qing1 hai3 Sheng3]
- Cihui Haibei Tibetan Autonomous Prefecture, in Qinghai Province 青海省