海參崴航空公司

hǎi shēn wēi háng kōng gōng sī hải tham uy hàng không công ti

Hán Việt: hải tham uy hàng không công ti · Pinyin: hǎi shēn wēi háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (tham) + (uy) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)