海因里希施裡曼
hải nhân lí hi thi lí mạn
Hán Việt: hải nhân lí hi thi lí mạn · Pinyin: hǎi yīn lǐ xī shī lǐ màn
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 因 (nhân) + 里 (lí) + 希 (hi) + 施 (thi) + 裡 (lí) + 曼 (mạn)
Hán Việt: hải nhân lí hi thi lí mạn · Pinyin: hǎi yīn lǐ xī shī lǐ màn
Cấu tạo: 海 (hải) + 因 (nhân) + 里 (lí) + 希 (hi) + 施 (thi) + 裡 (lí) + 曼 (mạn)