海地克里奧爾語
hải địa khắc lí áo nhĩ ngữ
Hán Việt: hải địa khắc lí áo nhĩ ngữ · Pinyin: hǎi dì kè lǐ ào ěr yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 地 (địa) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Haitian Creole