海爾塞拉西一世
hải nhĩ tắc lạp tây nhất thế
Hán Việt: hải nhĩ tắc lạp tây nhất thế · Pinyin: hǎi ěr sài lā xī yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: hải nhĩ tắc lạp tây nhất thế · Pinyin: hǎi ěr sài lā xī yī shì
Cấu tạo: 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 一 (nhất) + 世 (thế)