海島凱爾特語支

hǎi dǎo kǎi ěr tè yǔ zhī hải đảo khải nhĩ đặc ngữ chi

Hán Việt: hải đảo khải nhĩ đặc ngữ chi · Pinyin: hǎi dǎo kǎi ěr tè yǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (đảo) + (khải) + (nhĩ) + (đặc) + (ngữ) + (chi)