海底撈針
hải để lao châm
Hán Việt: hải để lao châm · Pinyin: hǎi dǐ lāo zhēn
Tổng quan
xem 大海撈針|大海捞针
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 大海撈針|大海捞针
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻東西很難找到或事情很難做到。《初刻拍案驚奇》卷二○:「一面點起民壯,分頭追捕,多應是海底撈針,那尋一個?」也作「大海撈針」。
Eng
- CC-CEDICT see 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]
- Cihui 海底撈針 ǎidǐlāozhēn id. look for a needle in a haystack