海棠花

hǎi táng huāhải đường hoa

Hán Việt: hải đường hoa · Pinyin: hǎi táng huā

Tổng quan

cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)

Cấu tạo: 海 (hải) + 棠 (đường) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa hải đường
  • Biên soạn flower of Chinese flowering crab apple M:²duǒ

Eng

  • Cihui Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)

Đức

  • Handedict Chinesischer Apfel (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海棠区 · 海棠形 · 海棠 · 海棠花儿 · 海棠區 · 海棠果 · 海棠梨 · 海棠红