海棠形

hǎi táng xínghải đường hình

Hán Việt: hải đường hình · Pinyin: hǎi táng xíng

Tổng quan

hình hoa thị (thường thuôn dài)

Cấu tạo: 海 (hải) + 棠 (đường) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình hải đường

Eng

  • Cihui quatrefoil (usually elongated)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海棠区 · 海棠花 · 海棠 · 海棠區 · 海棠果 · 海棠梨 · 海棠红 · 海棠果儿