海棠红 hải đường hồng Hán Việt: hải đường hồng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 棠 (đường) + 紅 (hồng)Hán Việthải đường hồngTừ loạidanhCấu tạo海 + 棠 + 紅 · hải + đường + hồng nghĩa thành phần: hải + đường + hồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đỏ hải đườngBiên soạn begonia redEngCihui 海棠紅 ǎitánghóng n. begonia redTần suất từ n. begonia red Từ liên quan Gần nghĩa海棠区 · 海棠形 · 海棠花 · 海棠 · 海棠區 · 海棠果 · 海棠梨 · 海棠果儿