海洋科學研究事業

hǎi yáng kē xué yán jiū shì yè hải dương khoa học nghiên cứu sự nghiệp

Hán Việt: hải dương khoa học nghiên cứu sự nghiệp · Pinyin: hǎi yáng kē xué yán jiū shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (khoa) + (học) + (nghiên) + (cứu) + (sự) + (nghiệp)