海爾塞拉西一世

hǎi ěr sài lā xī yī shì hải nhĩ tắc lạp tây nhất thế

Hán Việt: hải nhĩ tắc lạp tây nhất thế · Pinyin: hǎi ěr sài lā xī yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nhĩ) + (tắc) + (lạp) + 西 (tây) + (nhất) + (thế)