海蛎

hǎi lìhải lệ

Hán Việt: hải lệ · Pinyin: hǎi lì

Tổng quan

hàu

Cấu tạo: 海 (hải) + 蠣 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con hàu
  • Google Alex v6 hàu
  • Tần suất từ hàu
  • Biên soạn oyster

Eng

  • Cihui oyster
  • Tần suất từ n. oyster

Từ liên quan

Gần nghĩa

海蛎子 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦