海運合作議定書
hải vận hợp tác nghị định thư
Hán Việt: hải vận hợp tác nghị định thư · Pinyin: hǎi yùn hé zuò yì dìng shū
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 運 (vận) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 議 (nghị) + 定 (định) + 書 (thư)
Hán Việt: hải vận hợp tác nghị định thư · Pinyin: hǎi yùn hé zuò yì dìng shū
Cấu tạo: 海 (hải) + 運 (vận) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 議 (nghị) + 定 (định) + 書 (thư)