海難救助打撈局
hải nan cứu trợ đả lao cục
Hán Việt: hải nan cứu trợ đả lao cục · Pinyin: hǎi nàn jiù zhù dǎ lāo jú
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 難 (nan) + 救 (cứu) + 助 (trợ) + 打 (đả) + 撈 (lao) + 局 (cục)
Hán Việt: hải nan cứu trợ đả lao cục · Pinyin: hǎi nàn jiù zhù dǎ lāo jú
Cấu tạo: 海 (hải) + 難 (nan) + 救 (cứu) + 助 (trợ) + 打 (đả) + 撈 (lao) + 局 (cục)