海鹫 hǎi jiù·hải thứu Hán Việt: hải thứu · Pinyin: hǎi jiù Tổng quan đại bàng biển Cấu tạo: 海 (hải) + 鷲 (thứu)Pinyinhǎi jiùHán Việthải thứuTừ loạidanhCấu tạo海 + 鷲 · hải + thứu nghĩa thành phần: hải + thứu Nghĩa ViệtCihui LT:隻Cihui 只Biên soạn sea eagle M:ge/²zhīMainlandKaggle Zh-Vi ernEngCihui sea eagle; 只 Từ liên quan Gần nghĩa海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵