浹旬

jiā xúntiếp tuần

Hán Việt: tiếp tuần · Pinyin: jiā xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一旬,十天。

Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 旬 (tuần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旬刊 · 旬單 · 旬始 · 旬歲 · 旬年 · 旬日 · 旬時 · 旬朔