涂层底布

tú céng dǐ bùđồ tằng để bố

Hán Việt: đồ tằng để bố · Pinyin: tú céng dǐ bù

Tổng quan

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 層 (tằng) + 底 (để) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải nền tráng phủ

Đức

  • Handedict Beschichtungsware

Từ liên quan

Gần nghĩa

涂层设备 · 涂层透镜 · 涂层面