涂层设备

tú céng shè bèiđồ tằng thiết bị

Hán Việt: đồ tằng thiết bị · Pinyin: tú céng shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 層 (tằng) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị tráng phủ

Đức

  • Handedict Beschichtungstechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备品 · 涂层底布 · 涂层透镜 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率 · 设备工程