涅斯托爾馬赫諾
niết tư thác nhĩ mã hách nặc
Hán Việt: niết tư thác nhĩ mã hách nặc · Pinyin: niè sī tuō ěr mǎ hè nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 涅 (niết) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 赫 (hách) + 諾 (nặc)
Hán Việt: niết tư thác nhĩ mã hách nặc · Pinyin: niè sī tuō ěr mǎ hè nuò
Cấu tạo: 涅 (niết) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 赫 (hách) + 諾 (nặc)