涅而不淄

niè ér bù zīniết nhi bất truy

Hán Việt: niết nhi bất truy · Pinyin: niè ér bù zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻品格高尚,不受恶劣环境的影响。同“涅而不缁”。

Cấu tạo: 涅 (niết) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 淄 (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"涅而不缁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅而不缁 · 涅而不渝 · 涅而不緇