消化药

tiêu hóa dược

Hán Việt: tiêu hóa dược

Tổng quan

(dược) thuốc giúp cho tiêu hoá

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc tiêu hóa
  • Tần suất từ (dược) thuốc giúp cho tiêu hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi digestant

Eng

  • Tần suất từ digestant

Từ liên quan

Gần nghĩa

消化力 · 消化性 · 消化液 · 消化的 · 消化管 · 消化腺 · 消化道 · 消化酒