消化酒 xiāo huà jiǔ·tiêu hóa tửu Hán Việt: tiêu hóa tửu · Pinyin: xiāo huà jiǔ Tổng quan rượu tiêu hóa Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 酒 (tửu)Pinyinxiāo huà jiǔHán Việttiêu hóa tửuTừ loạidanhCấu tạo消 + 化 + 酒 · tiêu + hóa + tửu nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tửu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu khai vịEngCihui digestif Từ liên quan Gần nghĩa消化力 · 消化性 · 消化液 · 消化的 · 消化管 · 消化腺 · 消化药 · 消化道