消耗量

xiāo hào liàngtiêu háo lượng

Hán Việt: tiêu háo lượng · Pinyin: xiāo hào liàng

Tổng quan

tỷ lệ tiêu thụ

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 耗 (háo) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức tiêu thụ
  • Biên soạn 消耗量 iāohàoliàng n. consumption

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wastage

Eng

  • Cihui rate of consumption

Từ liên quan

Gần nghĩa

消耗品 · 消耗战 · 消耗热 · 消耗熱 · 消耗的 · 消耗 · 消耗性的 · 消耗热的