消費品需求

xiāo fèi pǐn xū qiútiêu phí phẩm nhu cầu

Hán Việt: tiêu phí phẩm nhu cầu · Pinyin: xiāo fèi pǐn xū qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 品 (phẩm) + 需 (nhu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhu cầu tiêu dùng

Đức

  • Handedict Konsumgüternachfrage (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消費合作社 · 消費者保護 · 消费不足 · 消費價格指數 · 消费压制 · 消費器件 · 消費資料 · 消費金融