消費者保護

xiāo fèi zhě bǎo hùtiêu phí giả bảo hộ

Hán Việt: tiêu phí giả bảo hộ · Pinyin: xiāo fèi zhě bǎo hù

Tổng quan

bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ người tiêu dùng
  • Tần suất từ bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Eng

  • JMdict consumer protection
  • Cihui consumer protection (law)
  • Tần suất từ consumer protection (law)

ja

  • JMdict 消費者保護(しょうひしゃほご)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护性关税 · 保護性措施 · 保护性税则 · 保护性贸易 · 保護貿易論 · 消費合作社 · 保護主義 · 保护人的