消費價格指數

xiāo fèi jià gé zhǐ shùtiêu phí giá cách chỉ sổ

Hán Việt: tiêu phí giá cách chỉ sổ · Pinyin: xiāo fèi jià gé zhǐ shù

Tổng quan

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 價 (giá) + 格 (cách) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số giá tiêu dùng
  • Google Alex v6 CPI
  • Tần suất từ chỉ số giá tiêu dùng CPI
  • Biên soạn 消費價格指數 iāofèi jiàgé zhǐshù n. consumer price index

Eng

  • Cihui consumer price index CPI
  • Tần suất từ 消費價格指數 iāofèi jiàgé zhǐshù n. consumer price index

Từ liên quan

Gần nghĩa

消費合作社 · 消費者保護 · 消费物价指数 · 消費電子產品 · 消費者信息法 · 消費者心理學 · 消費者電子展 · 消费者至上论