消費者物價指數

xiāo fèi zhě wù jià zhǐ shù tiêu phí giả vật giá chỉ sổ

Hán Việt: tiêu phí giả vật giá chỉ sổ · Pinyin: xiāo fèi zhě wù jià zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phí) + (giả) + (vật) + (giá) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是反映與居民生活有關的產品及勞務價格統計出來的物價變動指標,通常作為觀察通貨膨脹水平的重要指標。

Eng

  • Cihui 消費者物價指數 iāofèizhě wùjià zhǐshù n. consumer price index