涒歎

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"涒滩"。

Cấu tạo: 涒 + 叹 (thán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡