液体混合论

dịch thể hỗn hợp luận

Hán Việt: dịch thể hỗn hợp luận

Tổng quan

Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn hợp lỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi craseology

Eng

  • Cihui craseology

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体动力学 · 液体比重计 · 液体密度计 · 液体用纸板 · 液体石油脂 · 液体包装 · 液体射流 · 液体泄漏