液体密度计 dịch thể mật độ kế Hán Việt: dịch thể mật độ kế Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtdịch thể mật độ kếTừ loạidanhCấu tạo液 + 體 + 密 + 度 + 計 · dịch + thể + mật + độ + kế nghĩa thành phần: dịch + thể + mật + độ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tỷ trọng kế chất lỏngMainlandKaggle Zh-Vi liquidensitometerEngCihui liquidensitometerTần suất từ liquidensitometer Từ liên quan Gần nghĩa液体动力学 · 液体比重计 · 液体混合论 · 液体用纸板 · 液体石油脂 · 液体包装 · 液体射流 · 液体泄漏