液体用纸板

yè tǐ yòng zhǐ bǎndịch thể dụng chỉ bản

Hán Việt: dịch thể dụng chỉ bản · Pinyin: yè tǐ yòng zhǐ bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 用 (dụng) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy carton lỏng

Đức

  • Handedict Flüssigkeitskarton

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体动力学 · 液体比重计 · 纸板做的 · 液体密度计 · 液体混合论 · 液体石油脂 · 纸板剪切机 · 纸板加工业