液壓油循環潤滑
dịch áp du tuần hoàn nhuận hoạt
Hán Việt: dịch áp du tuần hoàn nhuận hoạt · Pinyin: yè yā yóu xún huán rùn huá
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 油 (du) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)