液體或空氣澄清
dịch thể hoặc không khí trừng thanh
Hán Việt: dịch thể hoặc không khí trừng thanh · Pinyin: yè tǐ huò kōng qì chéng qīng
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 或 (hoặc) + 空 (không) + 氣 (khí) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)