涷餒

dōng něi

Pinyin: dōng něi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饥寒交迫。涷,通"冻"。

Cấu tạo: 涷 + 餒 (nỗi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涷泷 · 涷瀧 · 涷雨 · 餒匱 · 餒卻 · 餒士 · 餒弱 · 餒怯