餒士 něi shì·nỗi sĩ Hán Việt: nỗi sĩ · Pinyin: něi shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饥饿之士。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 飢餓的讀書人。唐.孟郊〈隱士〉詩:「山野多餒士,市井無飢人。」 Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 士 (sĩ)Pinyinněi shìHán Việtnỗi sĩCấu tạo餒 + 士 · nỗi + sĩ nghĩa thành phần: nỗi + sĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飢餓的讀書人。唐.孟郊〈隱士〉詩:「山野多餒士,市井無飢人。」 Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子