餒卻

něi quènỗi khước

Hán Việt: nỗi khước · Pinyin: něi què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因气馁而后退。

Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 卻 (khước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病