涸澤而漁,焚林而獵

hé zé ér yú,fén lín ér liè

Pinyin: hé zé ér yú,fén lín ér liè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (trạch) + (nhi) + (ngư) + + (phần) + (lâm) + (nhi) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涸:使水干枯;泽:聚水的洼地;焚:烧毁。把池水戽干来捕鱼,将林地烧毁来打猎。比喻只图眼前利益,不作长远打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 涸使水干枯;泽聚水的洼地;焚烧毁。把池水戽干来捕鱼,将林地烧毁来打猎。比喻只图眼前利益,不作长远打算。